ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chiến tuyến" (1件)
chiến tuyến
日本語
名戦線
Chiến tuyến phần lớn đã ổn định nhờ chiến thuật mới.
新しい戦術のおかげで、戦線は大部分が安定した。
類語検索結果 "chiến tuyến" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chiến tuyến" (1件)
Chiến tuyến phần lớn đã ổn định nhờ chiến thuật mới.
新しい戦術のおかげで、戦線は大部分が安定した。
